Hệ thống giấy phép lái xe Việt Nam được mở rộng và cập nhật, với 15 hạng giấy phép lái xe thay vì 13 như trước đây:
| Hạng GPLX | Phương tiện được điều khiển |
|---|---|
| A1 | Mô tô hai bánh ≤ 125 cm³ / điện ≤ 11 kW |
| A | Mô tô hai bánh > 125 cm³ (và các loại A1) |
| B1 | Mô tô ba bánh (và các loại A1) |
| B | Ô tô chở người ≤ 8 chỗ; ô tô tải ≤ 3.500 kg; kéo rơ moóc ≤ 750 kg |
| C1 | Ô tô tải > 3.500 kg đến ≤ 7.500 kg |
| C | Ô tô tải > 7.500 kg |
| D1 | Ô tô chở người > 8 chỗ đến ≤ 16 chỗ |
| D2 | Ô tô chở người > 16 chỗ đến ≤ 29 chỗ |
| D | Ô tô chở người > 29 chỗ |
| BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE | Các loại xe kéo rơ moóc tương ứng |
| Danh sách này bao gồm các hạng xe kéo rơ moóc (E) và phân chia rõ các nhóm xe lớn để sát với thực tế và tiêu chuẩn quốc tế. |
✔️ Số hạng GPLX tăng từ 13 lên 15 loại, phân chia chi tiết hơn theo loại phương tiện và yêu cầu chuyên môn khi điều khiển.
✔️ Mỗi bằng lái xe được 12 điểm ban đầu.
✔️ Người lái khi vi phạm giao thông sẽ bị trừ điểm tương ứng với lỗi.
✔️ Nếu bị trừ hết 12 điểm, người lái sẽ bị đình chỉ lái xe 6 tháng và phải tham gia kiểm tra lại kiến thức pháp luật để phục hồi điểm.
✔️ Bằng lái xe mô tô (A1, A, B1) vẫn không thời hạn như hiện hành.
✔️ GPLX ô tô (ví dụ hạng B mới) sẽ có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp, khác với trước đây tuỳ theo độ tuổi người lái như hệ thống cũ (B1 cũ).
✔️ Năm 2026, hệ thống bằng lái xe tại Việt Nam được mở rộng và chuẩn hoá lại, hướng tới phân loại rõ ràng, minh bạch theo từng nhóm phương tiện.
✔️ Đồng thời, việc áp dụng điểm phạt và thay đổi thời hạn GPLX sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến người lái trong quá trình tham gia giao thông.
Nguồn tham khảo: Thư Viện Pháp Luật